marvel
marvel mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn nhiều so với những từ chỉ sự ngạc nhiên thông thường. Khi sử dụng marvel, người nói không chỉ đơn thuần là thấy lạ, mà còn đi kèm với sự ngưỡng mộ, tôn kính hoặc cảm giác choáng ngợp trước một điều gì đó phi thường, tuyệt mỹ hoặc vượt xa mong đợi.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi surprise chỉ một phản ứng bất ngờ trước điều không dự tính trước (có thể là tích cực hoặc tiêu cực), thì marvel luôn mang tính tích cực và thiên về sự kinh ngạc đầy ngưỡng mộ. Ví dụ, bạn có thể surprise khi thấy một lỗi sai, nhưng bạn sẽ marvel trước một kiệt tác hội họa.
Một điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa marvel khi đóng vai trò là động từ và danh từ:
Khi là động từ: Diễn tả hành động chiêm ngưỡng hoặc cảm thấy kinh ngạc. Ví dụ: marvel at the scenery (chiêm ngưỡng/kinh ngạc trước phong cảnh).
Khi là danh từ: Chỉ chính đối tượng gây ra sự kinh ngạc đó, thường là một kỳ quan hoặc một điều kỳ diệu. Ví dụ: a marvel of engineering (một kỳ quan kỹ thuật).
Lưu ý về cách dùng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn marvel với wonder. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là "kỳ quan" hoặc "tự hỏi/ngạc nhiên", nhưng wonder thường gắn liền với sự tò mò, nghi vấn hoặc mong muốn tìm hiểu (ví dụ: I wonder why...), trong khi marvel tập trung hoàn toàn vào trạng thái bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp hoặc sự vĩ đại của đối tượng.
Ý nghĩa
Cảm thấy vô cùng ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ một điều gì đó hoặc một ai đó
"They marveled at the sheer scale of the cathedral."
Họ kinh ngạc trước quy mô đồ sộ của nhà thờ lớn.
Cảm thấy kỳ lạ hoặc sửng sốt trước một tình huống cụ thể nào đó
"I marvel that he managed to finish the project on time."
Tôi ngạc nhiên rằng anh ấy đã xoay xở để hoàn thành dự án đúng hạn.
Một người hoặc một vật gây ra sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc lớn
"The new space telescope is a marvel of modern engineering."
Sân vận động mới là một kỳ quan của kỹ thuật hiện đại.