D
Dicread
HomeDictionaryWwhiff

whiff

mùi thoảng / dấu hiệu / luồng gió / cú đánh hụt / ngửi thoáng
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: whiffsQuá khứ: whiffedPhân từ 2: whiffedV-ing: whiffing

Ý nghĩa

Danh từmùi thoảng

Một mùi hương nhẹ, thoáng qua của cái gì đó

"I caught a whiff of garlic as I walked past the kitchen."

Tôi ngửi thấy một mùi tỏi thoảng qua khi đi ngang qua nhà bếp.

Danh từdấu hiệu

Một dấu vết hoặc gợi ý nhẹ về điều gì đó, chẳng hạn như một cảm giác hoặc một sự nghi ngờ

"There was a whiff of scandal surrounding the politician's sudden resignation."

Có một dấu hiệu của vụ bê bối xung quanh việc từ chức đột ngột của vị chính trị gia.

Danh từluồng gió

Một luồng gió thổi qua ngắn ngủi

"A cold whiff of air entered the room when the door opened."

Một luồng không khí lạnh thổi qua cửa sổ đang mở.

Danh từcú đánh hụt

Một nỗ lực đánh bóng thất bại trong thể thao, đặc biệt là bóng chày

"The batter swung hard but ended up with a whiff."

Người đánh bóng đã vung gậy mạnh nhưng kết quả là một cú đánh hụt.

Ngoại động từngửi thoáng
[~ something]

Ngửi một thứ gì đó một cách ngắn ngủi hoặc mờ nhạt

"She whiffed the air to see if the cake was finished baking."

Cô ấy ngửi thoáng mùi nước hoa để xem liệu đó có phải là mùi cô ấy nhớ hay không.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error