riff
Trong âm nhạc, riff không đơn thuần là một giai điệu, mà là một đoạn nhạc lặp lại có tính chất đặc trưng, thường đóng vai trò là "xương sống" hoặc điểm nhấn nhận diện cho một bài hát. Đối với người học tiếng Anh, cần phân biệt rõ riff với melody (giai điệu). Trong khi melody là một chuỗi các nốt nhạc tạo nên một câu chuyện hoặc cảm xúc xuyên suốt, thì riff lại mang tính chu kỳ, lặp đi lặp lại để tạo ra nhịp điệu và năng lượng, đặc biệt phổ biến trong nhạc Rock, Jazz và Pop.
Countable when referring to a specific musical phrase in a song. Uncountable when referring to the act of improvising in a general sense.
Ý nghĩa
Một cụm giai điệu ngắn, lặp đi lặp lại được sử dụng trong âm nhạc để xây dựng cấu trúc cho một bài hát
The guitarist played a heavy riff that defined the whole track.
Tay guitar đã chơi một đoạn nhạc mạnh mẽ định hình cho toàn bộ bản nhạc.
Ứng tác một phần âm nhạc hoặc một lời bình luận dựa trên một chủ đề có sẵn
He began to riff on the main melody for several minutes.
Anh ấy bắt đầu biến tấu dựa trên giai điệu chính trong vài phút.
Ứng tác hoặc nói một cách tự phát mà không theo một kịch bản nghiêm ngặt
The comedians spent the evening just riffing on current events.
Các diễn viên hài đã dành cả buổi tối chỉ để nói ứng tác về các sự kiện hiện tại.