rake
rake mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là công cụ lao động vật lý và hai là một đặc điểm tính cách con người. Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa hành động làm vườn và việc mô tả một lối sống.
Ý nghĩa
Một dụng cụ làm vườn có thanh răng dùng để thu gom lá hoặc làm phẳng đất
"He used a rake to clear the autumn leaves from the lawn."
Anh ấy đã dùng một cái cào để dọn sạch lá thu trên bãi cỏ.
Thu gom hoặc tập hợp thứ gì đó bằng cách sử dụng cái cào hoặc một công cụ tương tự
"She began to rake the fallen needles into a pile."
Cô ấy bắt đầu cào những chiếc kim thông rụng thành một đống.
Tìm kiếm kỹ lưỡng, thường là một cách tùy tiện, trong một địa điểm hoặc một tập hợp các đồ vật
"The investigators had to rake through the archives to find the missing document."
Các điều tra viên đã phải lục lọi trong kho lưu trữ để tìm tài liệu bị thất lạc.
Một người có hành vi vô đạo đức hoặc phóng đãng, thường là một người đàn ông có địa vị xã hội cao
"The novel depicts the protagonist as a charming but reckless rake."
Cuốn tiểu thuyết mô tả nhân vật chính là một kẻ ăn chơi quyến rũ nhưng liều lĩnh.