prosper
prosper mang hàm ý về sự thành công bền vững và phát triển mạnh mẽ, thường gắn liền với sự thịnh vượng về tài chính hoặc sự phát triển khỏe mạnh về mặt sinh học và xã hội. Khi nói về con người hoặc doanh nghiệp, từ này nhấn mạnh vào kết quả tích cực sau một quá trình nỗ lực hoặc nhờ điều kiện thuận lợi.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, prosper có sắc thái khác với succeed. Trong khi succeed thường chỉ việc đạt được một mục tiêu cụ thể (ví dụ: vượt qua một kỳ thi), thì prosper mô tả một trạng thái phát triển liên tục, ngày càng giàu có hoặc thành đạt hơn theo thời gian.
Khi dùng cho sinh vật hoặc trẻ em, prosper tương đương với việc "phát triển xanh tốt" hoặc "lớn lên khỏe mạnh", nhấn mạnh vào sự sinh trưởng thuận lợi trong một môi trường nuôi dưỡng tốt.
Lưu ý về cách dùng
Về tài chính: Dùng để chỉ sự phồn vinh, phát đạt của một công ty hoặc nền kinh tế. Ví dụ: The business prospered (Doanh nghiệp đã làm ăn phát đạt).
Về sinh trưởng: Dùng để chỉ sự phát triển mạnh mẽ của cây cối hoặc con người. Ví dụ: Plants prosper in rich soil (Cây cối phát triển xanh tốt trong đất màu mỡ).
Một lỗi phổ biến của người học là nhầm lẫn giữa prosper (động từ) và prosperity (danh từ). Hãy lưu ý rằng prosper là hành động phát triển, còn prosperity là trạng thái thịnh vượng.
Ý nghĩa
Thành công, đặc biệt là bằng cách kiếm được nhiều tiền
"The new bakery began to prosper after the street was renovated."
Tiệm bánh mới bắt đầu phồn vinh sau khi con phố được cải tạo.
Sinh trưởng và phát triển một cách khỏe mạnh hoặc mạnh mẽ
"Children tend to prosper in a supportive and nurturing environment."
Trẻ em có xu hướng phát triển trong một môi trường hỗ trợ và nuôi dưỡng.