persuasive
có sức thuyết phục
Tính từ
So sánh hơn: more persuasiveSo sánh nhất: most persuasive
persuasive mô tả khả năng tác động đến suy nghĩ hoặc niềm tin của người khác, khiến họ đồng ý hoặc thực hiện một hành động nào đó thông qua lý lẽ, sự khéo léo hoặc sức hấp dẫn. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào hiệu quả của việc giao tiếp và lập luận.
Ý nghĩa
Tính từcó sức thuyết phục
Có khả năng khiến ai đó tin hoặc làm điều gì đó thông qua lý lẽ hoặc sự cám dỗ
He gave a very persuasive argument for the new policy.
Anh ấy đã đưa ra một lập luận rất có sức thuyết phục cho chính sách mới.