lodge
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về việc cư trú tạm thời hoặc tại một nơi chuyên dụng. Khi được dùng để chỉ một nơi ở, nó gợi lên hình ảnh về một ngôi nhà mộc mạc, hẻo lánh hoặc có vị thế phụ thuộc so với nơi cư trú chính, thường gắn liền với hình ảnh rừng núi hoặc vùng ngoại vi của một điền trang. Cảm giác mà nó mang lại sẽ thô mộc hơn một khách sạn và mang tính tạm thời hơn một mái ấm gia đình.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, từ này ngụ ý một hành động đặt văn bản một cách chính thức và có chủ đích. Việc đệ trình một lời khiếu nại không đơn thuần là phàn nàn, mà là đưa một bản ghi chép vào hệ thống để yêu cầu sự xác nhận. Điều này tạo ra cảm giác về sự trang trọng và lâu dài, giống như thể nỗi bất bình đang được gửi gắm vật lý vào một cuốn sổ cái.
Countable when referring to a physical building like a hunting lodge. Uncountable when referring to the general act of lodging as a service or arrangement.
Ý nghĩa
Cung cấp cho ai đó một nơi để lưu trú
The family agreed to lodge the travelers for the night.
Gia đình đã đồng ý cho những người khách du lịch ở trọ qua đêm.
Trình một lời khiếu nại hoặc một văn bản pháp lý một cách chính thức
He decided to lodge a formal protest against the decision.
Anh ấy quyết định đệ trình một đơn phản đối chính thức đối với quyết định này.
Thuê một phòng trong nhà của người khác để ở hoặc cư trú
She lodged with a local family during her studies in London.
Cô ấy đã ở trọ với một gia đình địa phương trong thời gian học tập tại Luân Đôn.
Bị găm vào hoặc bị kẹt tại một vị trí nào đó
A piece of food became lodged in his throat.
Một miếng thức ăn đã bị mắc kẹt trong cổ họng anh ấy.
Một ngôi nhà nhỏ ở cổng của một điền trang lớn hoặc một ngôi nhà gỗ mộc mạc dùng cho các kỳ nghỉ
They spent their winter holiday in a cozy mountain lodge.
Họ đã dành kỳ nghỉ đông của mình trong một ngôi nhà nghỉ ấm cúng trên núi.