incinerator
lò đốt
Danh từ
Số nhiều: incinerators
incinerator dùng để chỉ một thiết bị hoặc hệ thống lò đốt chuyên dụng, nơi rác thải được tiêu hủy hoàn toàn bằng nhiệt độ cực cao để biến thành tro. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh quản lý chất thải đô thị, y tế hoặc công nghiệp, nhấn mạnh vào quá trình phân hủy nhiệt hóa học thay vì chỉ là việc đốt rác thông thường.
Ý nghĩa
Danh từlò đốt
Một thiết bị hoặc lò lớn được thiết kế để đốt các vật liệu phế thải ở nhiệt độ rất cao cho đến khi chúng biến thành tro
"The city installed a new industrial incinerator to handle the increasing volume of municipal waste."
Thành phố đã lắp đặt một lò đốt công nghiệp mới để xử lý khối lượng rác thải đô thị ngày càng tăng.