historical
/hɪˈstɒɹɪkəl/
Từ này chủ yếu được dùng để mô tả những điều liên quan đến việc nghiên cứu hoặc ghi chép về quá khứ. Khi nói về các tài liệu, nghiên cứu hoặc các thời đại, nó mang một sắc thái trung lập và mang tính học thuật.
Có một sự phân biệt quan trọng giữa historical và historic. Dù trong giao tiếp thông thường hai từ này hay được dùng thay thế cho nhau, nhưng historical thường chỉ bất cứ điều gì đã xảy ra trong quá khứ (ví dụ: một cuốn tiểu thuyết lịch sử), trong khi historic đặc biệt dùng để chỉ điều gì đó có tầm quan trọng hoặc sự nổi tiếng to lớn (ví dụ: một chiến thắng lịch sử).
Trong cách sử dụng hiện đại, từ này thường xuyên xuất hiện trong các bối cảnh chuyên môn và giáo dục để phân biệt giữa các ghi chép thực tế với những câu chuyện được hư cấu hóa.
Ý nghĩa
Liên quan đến lịch sử; dựa trên hoặc đề cập đến quá khứ
"The museum houses a vast collection of historical documents from the 18th century."
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập khổng lồ các tài liệu lịch sử từ thế kỷ 18.
Thực sự tồn tại trong lịch sử; không phải hư cấu
"The novel is based on historical figures, although some dialogue is imagined."
Cuốn tiểu thuyết dựa trên các nhân vật lịch sử, mặc dù một số lời thoại là tưởng tượng.
Nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử
"The signing of the peace treaty was a historical moment for both nations."
Việc ký kết hiệp định hòa bình là một khoảnh khắc mang tính lịch sử đối với cả hai quốc gia.
Cụm từ kết hợp
historical context
bối cảnh lịch sử
Understanding the historical context is crucial for interpreting the document.
Việc hiểu rõ bối cảnh lịch sử là điều cốt yếu để giải mã tài liệu này.
historical significance
ý nghĩa lịch sử
The ancient ruins hold immense historical significance.
Những tàn tích cổ đại mang ý nghĩa lịch sử vô cùng to lớn.
historical record
hồ sơ lịch sử
The museum preserves the historical record for future generations.
Bảo tàng bảo tồn các hồ sơ lịch sử cho các thế hệ mai sau.
historical analysis
phân tích lịch sử
Her book provides a detailed historical analysis of the revolution.
Cuốn sách của cô ấy cung cấp một bản phân tích lịch sử chi tiết về cuộc cách mạng.
historical sites
di tích lịch sử
We visited several historical sites during our trip to Rome.
Chúng tôi đã đến thăm một vài di tích lịch sử trong chuyến đi đến Rome.