exterminate
exterminate mang sắc thái cực kỳ mạnh mẽ, ám chỉ việc tiêu diệt một cách triệt để, không để lại dấu vết hoặc không cho phép bất kỳ cá thể nào sống sót. Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: một là trong kiểm soát sinh vật gây hại (như côn trùng, chuột) bằng hóa chất hoặc bẫy, và hai là trong các bối cảnh đen tối hơn như chiến tranh hoặc diệt chủng, nơi một nhóm người hoặc loài vật bị xóa sổ hoàn toàn.
Ý nghĩa
Phá hủy hoàn toàn hoặc xóa sổ một nhóm người hoặc động vật, thường là để ngăn chặn họ quay trở lại hoặc gây hại
The government sought to exterminate the invasive rodent population to protect the crops.
Chính phủ đã tìm cách tiêu diệt quần thể loài gặm nhấm xâm lấn để bảo vệ mùa màng.
Giết một số lượng lớn sinh vật gây hại, chẳng hạn như côn trùng hoặc chuột, bằng cách sử dụng hóa chất hoặc bẫy
We had to hire a professional service to exterminate the termites in the basement.
Chúng tôi đã phải thuê một dịch vụ chuyên nghiệp để diệt trừ mối trong tầng hầm.