infestation
infestation mô tả một tình trạng tiêu cực khi một số lượng lớn sinh vật gây hại (thường là côn trùng, chuột hoặc ký sinh trùng) xâm chiếm một khu vực hoặc một cơ thể sống, gây ra sự khó chịu, thiệt hại hoặc bệnh tật. Điểm mấu chốt của từ này là sự "mất kiểm soát" và "gây hại", khác với việc chỉ đơn thuần là có sự hiện diện của động vật.
Countable when referring to a specific event or outbreak, such as 'a termite infestation' in a house. Uncountable when discussing the general condition of being overrun by pests.
Ý nghĩa
Sự hiện diện của một số lượng lớn côn trùng hoặc động vật bất thường tại một nơi, thường gây ra thiệt hại hoặc bệnh tật
The old warehouse suffered from a severe termite infestation.
Nhà kho cũ bị mối ăn tràn lan nghiêm trọng.
Trạng thái bị ký sinh trùng, chẳng hạn như chấy hoặc ve, xâm nhập trên một vật chủ sống
The veterinarian treated the dog for a flea infestation.
Bác sĩ thú y đã điều trị cho con chó bị nhiễm bọ chét.