cupidity
cupidity mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, mô tả một sự khao khát mãnh liệt, không kiểm soát được đối với tiền bạc hoặc tài sản vật chất. Khác với ambition (hoài bão) vốn mang nghĩa tích cực về sự cầu tiến, hoặc greed (lòng tham) là một từ phổ biến dùng cho nhiều loại ham muốn, cupidity nhấn mạnh vào sự tham lam mang tính bệnh lý hoặc sự ám ảnh đặc biệt với giá trị vật chất. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, văn học hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức và tôn giáo.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ cupidity với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
greed: Đây là từ bao quát nhất. Bạn có thể có greed đối với thức ăn, quyền lực hoặc sự chú ý. Trong khi đó, cupidity gần như chỉ giới hạn trong việc ham muốn tiền bạc và của cải.
avarice: Từ này rất gần nghĩa với cupidity, nhưng avarice thường nhấn mạnh vào việc tích trữ, giữ khư khư tài sản (keo kiệt), còn cupidity nhấn mạnh vào khao khát muốn đạt được thêm nhiều tài sản hơn nữa.
Ví dụ: Một người tích trữ vàng trong hầm mà không bao giờ chi tiêu thể hiện avarice, nhưng một người sẵn sàng làm mọi thủ đoạn để chiếm đoạt tài sản của người khác thể hiện cupidity.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Vì đây là một từ vựng cao cấp và mang tính phê phán, hãy tránh sử dụng nó trong các cuộc hội thoại thân mật hàng ngày. Thay vào đó, hãy dùng nó khi muốn nhấn mạnh sự suy đồi về đạo đức do lòng tham vật chất gây ra.
Đúng: The cupidity of the corrupt officials led to the collapse of the economy. (Lòng tham của những quan chức tham nhũng đã dẫn đến sự sụp đổ của nền kinh tế.)
Không nên dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng: Thay vì nói His cupidity for a new phone (Lòng tham của anh ấy đối với một chiếc điện thoại mới), hãy dùng His desire for a new phone để tự nhiên hơn.
Ý nghĩa
Khao khát quá mức đối với sự giàu sang hoặc tài sản vật chất
His cupidity drove him to embezzle funds from the charity.
Lòng tham đã thúc đẩy anh ta biển thủ công quỹ từ tổ chức từ thiện.