D
Dicread
HomeDictionaryBbuzz

buzz

tiếng vo ve / sự xôn xao / cảm giác lâng lâng / vo ve / hớt ngắn / nhấn chuông / náo nhiệt
Danh từNội động từNgoại động từ
Số nhiều: buzzesQuá khứ: buzzedPhân từ 2: buzzedV-ing: buzzing

Ý nghĩa

Danh từtiếng vo ve

Một âm thanh trầm, kéo dài liên tục, chẳng hạn như tiếng của một con ong hoặc một máy biến áp điện

"The buzz of the neon sign was distracting."

Tiếng vo ve của biển hiệu neon gây xao nhãng.

Danh từsự xôn xao

Cảm giác phấn khích, năng lượng hoặc sự mong đợi bao quanh một người, sự kiện hoặc chủ đề cụ thể

"The crowd felt a real buzz as the concert began."

Có một sự xôn xao lớn trong thành phố về triển lãm nghệ thuật mới.

Danh từcảm giác lâng lâng

Trạng thái hưng phấn hoặc say nhẹ do rượu hoặc ma túy gây ra

"There is a lot of buzz surrounding the new movie release."

Anh ấy cảm thấy lâng lâng dễ chịu sau một ly sâm panh.

Nội động từvo ve
[~]

Phát ra âm thanh trầm, kéo dài liên tục

"The refrigerator began to buzz loudly in the quiet room."

Chiếc tủ lạnh bắt đầu vo ve lớn vào giữa đêm.

Ngoại động từhớt ngắn
[~ something]

Cắt tóc rất ngắn bằng tông đơ điện

"He decided to buzz his hair for the summer."

Anh ấy quyết định hớt ngắn tóc trước khi bắt đầu huấn luyện quân sự.

Ngoại động từnhấn chuông
[~ someone]

Ra hiệu cho ai đó bằng cách nhấn một nút để làm vang chuông báo

"Please buzz me when you arrive at the front gate."

Vui lòng nhấn chuông cho lễ tân khi bạn đến cổng trước.

náo nhiệt

Tràn đầy sự phấn khích, hoạt động hoặc tiếng ồn

Văn phòng náo nhiệt với những tin đồn về vụ sáp nhập.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error