deduct
deduct mang nghĩa cơ bản là lấy đi một phần từ một tổng thể, thường được sử dụng phổ biến nhất trong bối cảnh tài chính, kế toán hoặc chấm điểm. Điểm mấu chốt của từ này là hành động giảm bớt một giá trị cụ thể để đi đến kết quả cuối cùng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "khấu trừ" (khi nói về tiền bạc, thuế) hoặc "trừ điểm" (khi nói về thi cử, thi đấu).
Ý nghĩa
Trừ một số tiền hoặc một giá trị khỏi tổng số
The company will deduct taxes directly from your monthly salary.
Công ty sẽ khấu trừ thuế trực tiếp từ lương hàng tháng của bạn.
Lấy đi một số điểm cụ thể từ tổng điểm như một hình thức phạt
The judge decided to deduct two points from the gymnast for a stumble.
Trọng tài quyết định trừ hai điểm của vận động viên thể dục dụng cụ vì một cú vấp.