contrive
contrive mang sắc thái về sự khéo léo, tinh vi và thường đòi hỏi nỗ lực trí tuệ để đạt được một kết quả cụ thể. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (sự sáng tạo, tháo vát) hoặc tiêu cực (sự mưu mô, sắp đặt). Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là contrive không đơn thuần là "làm" hay "tạo ra", mà nhấn mạnh vào quá trình tìm tòi, xoay xở để vượt qua khó khăn hoặc tạo ra một tình huống có lợi.
Ý nghĩa
Lập kế hoạch hoặc âm mưu một điều gì đó, thường theo cách khéo léo hoặc mờ ám để đạt được một mục tiêu cụ thể
They managed to contrive a plan to escape the city unnoticed.
Họ đã xoay xở mưu tính một kế hoạch để thoát khỏi thành phố mà không bị phát hiện.
Cố gắng thực hiện một điều gì đó bất chấp những khó khăn hoặc trở ngại
She contrived to arrive at the meeting just as it was starting.
Cô ấy đã xoay xở để đến buổi họp ngay khi nó vừa bắt đầu.
Thiết kế hoặc phát minh ra một thiết bị hoặc cơ chế thông qua kỹ năng và sự khéo léo
The engineer contrived a new system for filtering wastewater.
Kỹ sư đã chế tạo một hệ thống mới để lọc nước thải.