confute
bác bỏ
Ngoại động từ
Quá khứ: confutedPhân từ 2: confutedV-ing: confuting
confute mang sắc thái mạnh mẽ và mang tính học thuật, nhấn mạnh vào việc sử dụng bằng chứng khách quan hoặc lập luận logic chặt chẽ để chứng minh một điều gì đó là sai hoàn toàn. Khác với deny (phủ nhận) chỉ đơn thuần là nói rằng điều gì đó không đúng, confute yêu cầu một quá trình chứng minh cụ thể để làm cho đối phương không thể tranh cãi được nữa.
Ý nghĩa
Ngoại động từbác bỏ
[~ someone][~ something]
Chứng minh một người, một lập luận hoặc một lý thuyết là sai hoặc không chính xác bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc lập luận logic
The lawyer managed to confute the witness's testimony by presenting a dated receipt.
Luật sư đã thành công trong việc bác bỏ lời khai của nhân chứng bằng cách trình ra một hóa đơn có ghi ngày tháng.