chomp
chomp mang sắc thái mô tả một hành động nhai mạnh mẽ, dứt khoát và thường đi kèm với âm thanh ồn ào. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng và vật bị nhai mà từ này có thể dịch là "nhai ngấu nghiến", "nhai tóp tóp" hoặc "gặm đứt". Điểm đặc trưng của chomp là nhấn mạnh vào lực cắn và tiếng động phát ra, tạo cảm giác về sự thèm ăn hoặc sự quyết liệt trong hành động.
Ý nghĩa
Cắn và nhai một thứ gì đó một cách ồn ào hoặc mạnh mẽ
The dog continued to chomp on the rubber toy for an hour.
Con chó tiếp tục nhai ngấu nghiến món đồ chơi cao su trong một giờ.
Nhai một thứ gì đó tạo ra âm thanh rôm rốp, ồn ào
The horse stood by the fence and began to chomp happily.
Con ngựa đứng bên hàng rào và bắt đầu nhai tóp tóp một cách vui vẻ.
Cắn hoặc nhai đứt một thứ gì đó bằng lực mạnh
The beaver managed to chomp through the thick branch in minutes.
Con hải ly đã xoay xở để gặm đứt cành cây dày trong vài phút.
Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc hăm hở bắt đầu một hoạt động, thường được ví với hình ảnh con ngựa hất đầu
The young athletes were chomping at the bit to start the championship game.
Các vận động viên trẻ đang nôn nóng để bắt đầu trận đấu vô địch.
Hành động nhai một thứ gì đó ồn ào hoặc âm thanh phát ra khi làm việc đó
With a loud chomp, he finished the apple in three bites.
Với một tiếng nhai rôm rốp, anh ấy đã ăn xong quả táo chỉ trong ba miếng.