catalogue
catalogue mang ý nghĩa cốt lõi là một danh sách chi tiết, có hệ thống, thường được dùng để trình bày các sản phẩm, dịch vụ hoặc tác phẩm nghệ thuật nhằm mục đích quảng bá hoặc lưu trữ. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "danh mục" (khi nói về danh sách) hoặc "lập danh mục" (khi đóng vai trò động từ).
Countable when referring to a physical or digital booklet of products. Uncountable when referring to the general act or system of cataloging.
Ý nghĩa
Một danh sách đầy đủ các mục, thường được sắp xếp một cách hệ thống theo thứ tự bảng chữ cái hoặc theo chủ đề
The library has a digital catalogue of all its books.
Thư viện có một danh mục kỹ thuật số cho tất cả các cuốn sách của mình.
Liệt kê các mục theo một thứ tự hệ thống
The museum is working to catalogue its entire collection of artifacts.
Bảo tàng đang nỗ lực lập danh mục cho toàn bộ bộ sưu tập hiện vật của mình.