behave
behave thường được sử dụng để mô tả cách một người hành động, đặc biệt là trong mối quan hệ với các chuẩn mực xã hội hoặc kỳ vọng về đạo đức. Khi dùng đơn độc mà không có trạng từ đi kèm, behave thường mang nghĩa là "cư xử ngoan" hoặc "cư xử đúng mực". Điều này tạo ra một sắc thái khác biệt so với act, vốn chỉ đơn thuần mô tả một hành động cụ thể mà không nhất thiết hàm ý về tính đúng đắn hay chuẩn mực.
Ý nghĩa
Hành xử theo cách được xã hội chấp nhận hoặc một cách lịch sự
The children behaved well during the wedding ceremony.
Lũ trẻ đã cư xử rất ngoan trong suốt lễ cưới.
Hoạt động hoặc phản ứng theo một cách cụ thể trong những điều kiện nhất định
The new alloy behaves like a ceramic at extremely high temperatures.
Hợp kim mới phản ứng giống như một loại gốm ở nhiệt độ cực cao.