respondent
người trả lời / bị đơn
Danh từ
Số nhiều: respondents
respondent là một từ đa nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, chủ yếu phân chia giữa lĩnh vực nghiên cứu xã hội và lĩnh vực pháp lý. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa hai vai trò hoàn toàn khác nhau này.
Ý nghĩa
Danh từngười trả lời
Người cung cấp câu trả lời cho một bảng câu hỏi hoặc tham gia vào một cuộc khảo sát hoặc thí nghiệm tâm lý
The survey included five hundred respondents from various age groups.
Cuộc khảo sát bao gồm năm trăm người trả lời từ nhiều nhóm tuổi khác nhau.
Danh từbị đơn
Bên bị nộp đơn kiện hoặc bên bị kháng cáo trong một tòa án pháp luật
The respondent filed a motion to dismiss the case based on a lack of evidence.
Bị đơn đã nộp đơn yêu cầu bác bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng.