D
Dicread
HomeDictionaryTtinker

tinker

mày mò / thợ sửa đồ kim loại
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: tinkeredPhân từ 2: tinkeredV-ing: tinkering

Ý nghĩa

Nội động từmày mò
[~ with something]

Thực hiện những thay đổi nhỏ đối với một thứ gì đó, thường là nhằm mục đích sửa chữa, cải thiện hoặc tùy chỉnh, thường theo cách không chính thức hoặc mang tính thử nghiệm

"He spent the whole afternoon tinkering with the old radio."

Anh ấy đã dành cả cuối tuần để mày mò với động cơ của chiếc xe cũ.

Ngoại động từthợ sửa đồ kim loại
[~ something]

Một người di chuyển từ nơi này sang nơi khác để sửa chữa nồi, chảo và các vật dụng gia đình nhỏ bằng kim loại khác

"She tried to tinker the engine back into working order."

Ngôi làng được ghé thăm mỗi tháng một lần bởi một thợ sửa đồ kim loại, người chuyên sửa những chiếc ấm đồng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error