metadata
metadata là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ "dữ liệu về dữ liệu". Thay vì chứa nội dung chính của một tệp tin, nó lưu trữ các thông tin mô tả giúp hệ thống quản lý, tìm kiếm và phân loại dữ liệu đó một cách hiệu quả hơn. Đối với người Việt, có thể hình dung metadata giống như nhãn dán trên một hộp quà: nội dung bên trong hộp là dữ liệu chính, còn nhãn dán ghi tên người gửi, ngày gửi và cân nặng chính là siêu dữ liệu.
Phân biệt với dữ liệu thông thường
Điểm mấu chốt là sự khác biệt giữa nội dung và mô tả. Ví dụ, trong một tệp âm thanh, bản nhạc bạn nghe là dữ liệu, nhưng tên nghệ sĩ, album và thời lượng bài hát là metadata. Trong một văn bản, nội dung bài viết là dữ liệu, còn tên tác giả và ngày chỉnh sửa cuối cùng là metadata.
Ví dụ đúng: The metadata of the image shows it was taken in Hanoi (Siêu dữ liệu của bức ảnh cho thấy nó được chụp tại Hà Nội).
Ví dụ sai: Sử dụng metadata để chỉ nội dung chi tiết của một báo cáo. Thay vào đó, hãy dùng content hoặc data.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "siêu dữ liệu". Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong công nghệ thông tin, thư viện học và quản trị dữ liệu. Khi giao tiếp trong môi trường kỹ thuật, người dùng thường giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh metadata để đảm bảo tính chính xác và thống nhất toàn cầu.
Về mặt ngữ pháp, metadata thường được đối xử như một danh từ không đếm được trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, mặc dù về mặt từ nguyên (tiếng Hy Lạp), nó là số nhiều của metadatum. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, bạn không nên dùng metadatum vì nó cực kỳ hiếm gặp và có thể gây khó hiểu cho người đọc.
Ý nghĩa
Dữ liệu cung cấp thông tin về các dữ liệu khác, chẳng hạn như bản tóm tắt, ngày tạo hoặc kích thước tệp
"The digital photograph contains metadata that reveals the GPS coordinates of where it was taken."
Bức ảnh kỹ thuật số chứa siêu dữ liệu tiết lộ chính xác tọa độ GPS nơi bức ảnh được chụp.