identifier
identifier được sử dụng để chỉ một dấu hiệu, một chuỗi ký tự hoặc một mã số dùng để phân biệt một đối tượng cụ thể với những đối tượng khác trong một tập hợp. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "mã định danh" hoặc "định danh".
Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày và quản lý hành chính, identifier thường là những thứ hữu hình hoặc các mã số như số căn cước công dân, mã số thuế hoặc mã nhân viên. Ở đây, nó mang nghĩa là một công cụ để nhận diện danh tính.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình, identifier mang nghĩa kỹ thuật hơn. Nó là tên do lập trình viên đặt cho các biến, hàm hoặc lớp trong mã nguồn để máy tính có thể phân biệt các thực thể này với nhau. Ví dụ, trong đoạn mã int userAge = 25;, thì userAge chính là một identifier.
Lưu ý về thuật ngữ
Người học cần phân biệt giữa identifier (vật/mã dùng để định danh) và identity (danh tính/bản sắc). Trong khi identity nói về đặc điểm cốt lõi khiến một người là chính họ, thì identifier chỉ là cái nhãn hoặc mã số được gán cho người đó để dễ dàng quản lý và tra cứu.
Đúng: The employee ID is a unique identifier. (Mã nhân viên là một mã định danh duy nhất.)
Sai: The employee ID is his identity. (Mã nhân viên là danh tính của anh ấy - câu này không tự nhiên vì mã số không phải là toàn bộ bản sắc con người.)
Ý nghĩa
Một mẩu thông tin, chẳng hạn như tên hoặc số, được dùng để phân biệt duy nhất một người, đối tượng hoặc thực thể này với đối tượng khác
"The employee's unique identifier is printed on their security badge."
Số mã nhân viên đóng vai trò là mã định danh duy nhất cho mỗi thành viên trong đội ngũ nhân viên.
Trong tin học, một chuỗi các ký tự được dùng làm tên cho một biến, hàm hoặc thực thể khác trong mã nguồn của một chương trình
"The programmer chose a descriptive identifier for the loop counter to improve readability."
Lập trình viên đã chọn một định danh có tính mô tả cho biến để giúp mã nguồn dễ đọc hơn.
Một thiết bị hoặc hệ thống được dùng để nhận diện và xác minh danh tính của một người hoặc đối tượng, chẳng hạn như máy quét sinh trắc học
Cổng an ninh sử dụng một thiết bị định danh nhận dạng vô tuyến để cấp quyền truy cập cho nhân sự được ủy quyền.