D
Dicread
HomeDictionarySsquash

squash

nghiền nát / dập tắt / chen chúc / môn bóng quần / bí / siro trái cây
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: squashesQuá khứ: squashedPhân từ 2: squashedV-ing: squashing

squash là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác nhau tùy vào ngcnh. Khi đóng vai trò là động từ, nó mang hàm ý vmt lc tác động mnh tphía trên hoc thai phía khiến vt thbbiến dng hoc mt đi hình dáng ban đầu.

Ý nghĩa

Ngoại động từnghiền nát
[~ something]

Nhấn hoặc đè mạnh một vật gì đó khiến nó trở nên phẳng hoặc thay đổi hình dạng

He accidentally squashed the bug with his shoe.

Anh ấy vô tình nghiền nát con bọ bằng giày của mình.

Ngoại động từdập tắt
[~ something]

Áp chế hoặc ngăn chặn hoàn toàn và nhanh chóng một điều gì đó, chẳng hạn như một cảm xúc, một tin đồn hoặc một cuộc nổi loạn

The government moved quickly to squash the rebellion.

Chính phủ đã hành động nhanh chóng để dập tắt cuộc nổi loạn.

Nội động từchen chúc

Bị ép hoặc bị nén chặt với nhau trong một không gian hẹp

We were all squashed together in the elevator.

Tất cả chúng tôi bị chen chúc với nhau trong thang máy.

Danh từmôn bóng quần

Một môn thể thao chơi bằng vợt và một quả bóng cao su nhỏ trong sân có bốn bức tường

She plays squash every Tuesday evening at the local club.

Cô ấy chơi bóng quần vào mỗi tối thứ Ba tại câu lạc bộ địa phương.

Danh từ

Một loại rau củ có quả dạng bầu thịt, chẳng hạn như bí đỏ hoặc bí ngòi

We roasted a butternut squash for dinner.

Chúng tôi đã nướng một quả bí hạt dẻ cho bữa tối.

Danh từsiro trái cây

Một loại siro trái cây đậm đặc được pha loãng với nước để tạo thành đồ uống

I poured some orange squash into the glass.

Tôi đã rót một ít siro cam vào ly.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error