squash
squash là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Khi đóng vai trò là động từ, nó mang hàm ý về một lực tác động mạnh từ phía trên hoặc từ hai phía khiến vật thể bị biến dạng hoặc mất đi hình dáng ban đầu.
Ý nghĩa
Nhấn hoặc đè mạnh một vật gì đó khiến nó trở nên phẳng hoặc thay đổi hình dạng
He accidentally squashed the bug with his shoe.
Anh ấy vô tình nghiền nát con bọ bằng giày của mình.
Áp chế hoặc ngăn chặn hoàn toàn và nhanh chóng một điều gì đó, chẳng hạn như một cảm xúc, một tin đồn hoặc một cuộc nổi loạn
The government moved quickly to squash the rebellion.
Chính phủ đã hành động nhanh chóng để dập tắt cuộc nổi loạn.
Bị ép hoặc bị nén chặt với nhau trong một không gian hẹp
We were all squashed together in the elevator.
Tất cả chúng tôi bị chen chúc với nhau trong thang máy.
Một môn thể thao chơi bằng vợt và một quả bóng cao su nhỏ trong sân có bốn bức tường
She plays squash every Tuesday evening at the local club.
Cô ấy chơi bóng quần vào mỗi tối thứ Ba tại câu lạc bộ địa phương.
Một loại rau củ có quả dạng bầu thịt, chẳng hạn như bí đỏ hoặc bí ngòi
We roasted a butternut squash for dinner.
Chúng tôi đã nướng một quả bí hạt dẻ cho bữa tối.
Một loại siro trái cây đậm đặc được pha loãng với nước để tạo thành đồ uống
I poured some orange squash into the glass.
Tôi đã rót một ít siro cam vào ly.