skating
Thuật ngữ này bao hàm nhiều hoạt động đa dạng, từ sự uyển chuyển đầy kỷ luật của trượt băng nghệ thuật đến sự theo đuổi tốc độ cao trong khúc côn cầu hay sự linh hoạt nơi đô thị của trượt patin. Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự mượt mà và lướt đi nhẹ nhàng, thường gợi lên cảm giác tự do, thoát khỏi sự ma sát khi đi bộ thông thường.
Trong khi dạng danh từ thường dùng để chỉ môn thể thao hoặc sở thích nói chung, nó cũng có thể mô tả hành động lướt đi cụ thể về mặt vật lý. Từ này không có quy tắc chia số nhiều bất thường, vì nó đóng vai trò là một danh động từ tiêu chuẩn hoặc danh từ không đếm được, tùy thuộc vào việc nó đang đề cập đến hoạt động chung hay một trường hợp thực hiện hành động cụ thể.
The activity of gliding on skates as a general sport or hobby.
Ý nghĩa
Hành động hoặc kỹ năng di chuyển trên băng hoặc một bề mặt nhẵn bằng giày trượt
She has been skating since she was four years old.
Cô ấy đã tập trượt băng từ khi mới bốn tuổi.
Di chuyển trên một bề mặt bằng cách sử dụng giày trượt
They were skating across the frozen pond.
Họ đang trượt trên cái ao đóng băng.
Lướt qua một khu vực hoặc bề mặt cụ thể bằng giày trượt
He spent the afternoon skating the local park.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để trượt quanh công viên địa phương.