shingle
shingle là một từ đa nghĩa với các phạm vi sử dụng hoàn toàn khác nhau, từ xây dựng, địa chất cho đến y khoa. Người học cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái trong xây dựng và địa chất
Trong lĩnh vực xây dựng, shingle chỉ những tấm lợp mỏng, phẳng, thường được xếp chồng lên nhau để chống thấm nước cho mái nhà hoặc tường. Điều này khác với tile (ngói), vốn thường dày hơn và làm từ đất sét nung. Trong địa chất, shingle dùng để chỉ những dải sỏi nhỏ, nhẵn trên bờ biển. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn chọn từ "tấm lợp" hoặc "sỏi".
Thuật ngữ y khoa
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là khi shingle (thường dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều shingles) xuất hiện trong ngữ cảnh sức khỏe. Lúc này, nó không liên quan gì đến vật liệu xây dựng mà chỉ bệnh zona thần kinh. Đây là một lỗi dịch thuật phổ biến nếu người học chỉ tra nghĩa phổ thông mà bỏ qua nghĩa chuyên ngành y tế.
Phân biệt cách dùng
Xây dựng: shingle the roof (lợp mái bằng tấm lợp).
Địa chất: a shingle beach (một bãi biển đầy sỏi).
Y tế: to have shingles (bị bệnh zona).
Từ này là danh từ đếm được khi nói về tấm lợp hoặc viên sỏi, nhưng thường được coi là danh từ không đếm được khi nói về bãi sỏi hoặc tên căn bệnh.
Ý nghĩa
Một miếng gỗ, đá phiến hoặc amiăng mỏng và phẳng được dùng để lợp mái nhà
The old cottage had a roof made of cedar shingle.
Ngôi nhà tranh cũ có mái làm bằng tấm lợp gỗ tuyết tùng.
Một bãi biển hoặc đường bờ biển bao gồm những viên sỏi nhỏ, nhẵn và tròn
We walked along the shingle toward the lighthouse.
Chúng tôi đi bộ dọc theo bãi sỏi hướng về phía ngọn hải đăng.
Một tấm biển hình chữ nhật nhỏ được gắn vào tường hoặc treo trên tòa nhà để quảng cáo doanh nghiệp
The lawyer hung a professional shingle outside his office door.
Luật sư treo một tấm biển hiệu chuyên nghiệp bên ngoài cửa văn phòng của mình.
Một tình trạng phát ban trên da bao gồm các mụn nước gây đau, do virus varicella-zoster gây ra
He suffered from a severe case of shingle during his vacation.
Anh ấy đã bị một đợt bệnh zona nghiêm trọng trong kỳ nghỉ của mình.
Che phủ một mái nhà bằng các tấm lợp
They decided to shingle the garage with synthetic slate.
Họ quyết định lợp mái nhà xe bằng đá phiến tổng hợp.
Cắt tóc rất ngắn, thường là kiểu ngắn ở phía sau và hai bên
She decided to shingle her hair for the summer heat.
Cô ấy quyết định cắt tóc ngắn để đối phó với cái nóng của mùa hè.