tile
gạch lát / quân bài / lát gạch
/taɪl/
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: tilesQuá khứ: tiledPhân từ 2: tiledV-ing: tiling
tile mang hai nghĩa chính hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là vật liệu xây dựng và hai là các quân bài trong trò chơi bàn cờ. Đối với người Việt, sự nhầm lẫn thường xảy ra khi dịch sang tiếng Việt vì cả hai đều có thể được hiểu là những "miếng" phẳng, nhưng bản chất công năng của chúng hoàn toàn khác nhau.
Ý nghĩa
Danh từgạch lát
Một tấm mỏng, hình vuông hoặc hình chữ nhật làm từ đất sét nung, đá hoặc gốm dùng để phủ sàn, tường hoặc mái nhà
Danh từquân bài
Một mảnh nhỏ, phẳng của một trò chơi, chẳng hạn như quân domino hoặc quân cờ trong trò chơi Scrabble, được sử dụng trong trò chơi bàn cờ