tile
/taɪl/
tile mang hai nghĩa chính hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là vật liệu xây dựng và hai là các quân bài trong trò chơi bàn cờ. Đối với người Việt, sự nhầm lẫn thường xảy ra khi dịch sang tiếng Việt vì cả hai đều có thể được hiểu là những "miếng" phẳng, nhưng bản chất công năng của chúng hoàn toàn khác nhau.
Ý nghĩa
Một tấm mỏng, hình vuông hoặc hình chữ nhật làm từ đất sét nung, đá hoặc gốm dùng để phủ sàn, tường hoặc mái nhà
The kitchen floor is covered in white ceramic tiles.
Sàn bếp được phủ bằng gạch gốm màu trắng.
Một mảnh nhỏ, phẳng của một trò chơi, chẳng hạn như quân domino hoặc quân cờ trong trò chơi Scrabble, được sử dụng trong trò chơi bàn cờ
He carefully placed the last tile on the board to complete his word.
Anh ấy cẩn thận đặt quân bài cuối cùng lên bàn để hoàn thành từ của mình.
Phủ một bề mặt, chẳng hạn như sàn hoặc tường, bằng gạch
They decided to tile the bathroom in a modern grey slate.
Họ quyết định lát gạch phòng tắm bằng đá phiến màu xám hiện đại.