retrograde
retrograde mang sắc thái tiêu cực khi mô tả một sự phát triển hoặc một quá trình đang đi xuống, trái ngược hoàn toàn với sự tiến bộ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thoái hóa" để chỉ trạng thái suy giảm về chất lượng, quyền lợi hoặc mức độ văn minh. Ví dụ, khi nói về một chính sách gây hại cho xã hội, ta dùng retrograde để nhấn mạnh rằng chính sách đó không chỉ sai mà còn kéo lùi sự phát triển của cộng đồng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt retrograde với regressive. Trong khi regressive thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc thuế (thuế lũy thoái), thì retrograde nhấn mạnh vào hướng chuyển động ngược lại hoặc sự suy thoái về bản chất. Ngoài ra, so với backward, retrograde mang tính trang trọng và mang tính kỹ thuật cao hơn.
❌ a retrograde tax (không tự nhiên)
Thuế lũy thoái: a regressive tax
Một bước thoái hóa về quyền con người: a retrograde step for human rights
Cách dùng trong thiên văn học và vật lý
Trong lĩnh vực khoa học, retrograde không mang nghĩa tiêu cực mà đơn thuần mô tả hướng chuyển động. Khi một hành tinh dường như "đi ngược" hoặc "lùi lại" trên bầu trời so với các ngôi sao cố định, hiện tượng này được gọi là retrograde motion. Đây là một thuật ngữ chuyên môn mô tả quỹ đạo, không liên quan đến sự suy thoái hay chất lượng.
Chuyển động đi ngược của Sao Thủy: Mercury's retrograde motion
Lưu ý về ngữ phápretrograde có thể đóng vai trò là một tính từ (mô tả tính chất thoái hóa, đi ngược) hoặc một động từ (di chuyển ngược lại). Khi dùng làm tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho trạng thái của đối tượng đó.
Ý nghĩa
Di chuyển ngược lại hoặc trở về một trạng thái trước đó, thường là tệ hơn
The company's decision to cut benefits was seen as a retrograde step.
Quyết định cắt giảm phúc lợi của công ty bị coi là một bước thoái hóa.
Di chuyển ngược lại trong quỹ đạo thiên thể so với người quan sát
Mars appears to retrograde during certain periods of the year.
Sao Hỏa dường như đi ngược trong một số giai đoạn nhất định của năm.
Di chuyển ngược lại hoặc thoái lui
The planetary motion began to retrograde.
Chuyển động của hành tinh bắt đầu lùi lại.