regressive
regressive mô tả một xu hướng hoặc quá trình đi ngược lại với sự phát triển thông thường, quay trở lại trạng thái cũ hoặc kém phát triển hơn. Trong tâm lý học, từ này thường dùng để chỉ hiện tượng một cá nhân quay lại các hành vi của giai đoạn phát triển sớm hơn khi gặp căng thẳng hoặc chấn thương.
Ý nghĩa
Quay trở lại một trạng thái trước đó hoặc kém phát triển hơn
"The patient showed regressive behavior after the trauma."
Bệnh nhân có biểu hiện hành vi thoái lui sau chấn thương.
Liên quan đến hệ thống thuế mà trong đó thuế suất giảm dần khi số tiền chịu thuế tăng lên
"A regressive tax places a higher burden on low-income earners than on high-income earners."
Một loại thuế lũy thoái gây ảnh hưởng không cân xứng đến những người có thu nhập thấp.
Di chuyển ngược lại hoặc quay trở lại một điểm trước đó trong một quá trình hoặc chuỗi sự kiện
Căn bệnh bước vào giai đoạn thoái triển khi các khối u bắt đầu thu nhỏ lại.