D
Dicread
HomeDictionaryBbollard

bollard

cọc tiêu / cọc bích
Danh từ
Số nhiều: bollards

Ý nghĩa

Danh từcọc tiêu

Một chiếc cọc ngắn, dày được cố định chắc chắn dưới đất để ngăn phương tiện đi vào một khu vực hoặc để điều hướng giao thông

"The city installed steel bollards to prevent cars from driving onto the sidewalk."

Thành phố đã lắp đặt một vài cọc tiêu để ngăn ô tô đi vào khu vực dành cho người đi bộ.

Danh từcọc bích

Một chiếc cọc thẳng đứng chắc chắn trên bến cảng hoặc tàu thủy dùng để buộc dây neo

"The sailors tied the thick rope around the bollard to keep the ship steady against the dock."

Người thủy thủ đã quấn sợi dây thừng dày quanh cọc bích để giữ cho con thuyền ổn định sát cầu cảng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error