waterfront
waterfront được sử dụng để mô tả một khu vực địa lý cụ thể nơi đất liền tiếp giáp với một vùng nước lớn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "khu bờ sông biển" (khi nói về một khu vực đô thị, thương mại) hoặc "sát mặt nước" (khi mô tả vị trí của một công trình). Điểm mấu chốt là waterfront thường gợi lên hình ảnh về sự phát triển đô thị, du lịch hoặc bất động sản cao cấp, thay vì chỉ đơn thuần là một bờ sông tự nhiên.
Ý nghĩa
Khu vực của một thành phố hoặc thị trấn nằm dọc theo mép của một vùng nước, chẳng hạn như cảng, sông hoặc hồ
"The city is investing millions to revitalize the historic waterfront."
Thành phố đang đầu tư hàng triệu đô la để hồi sinh khu bờ sông biển lịch sử.
Nằm hoặc tọa lạc ngay trên mép của một vùng nước
"They bought a luxury waterfront property in Florida."
Họ đã mua một bất động sản sang trọng sát mặt nước ở Florida.