waterfront
waterfront được sử dụng để mô tả một khu vực địa lý cụ thể nơi đất liền tiếp giáp với một vùng nước lớn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "khu bờ sông biển" (khi nói về một khu vực đô thị, thương mại) hoặc "sát mặt nước" (khi mô tả vị trí của một công trình). Điểm mấu chốt là waterfront thường gợi lên hình ảnh về sự phát triển đô thị, du lịch hoặc bất động sản cao cấp, thay vì chỉ đơn thuần là một bờ sông tự nhiên.
Ý nghĩa
Khu vực của một thành phố hoặc thị trấn nằm dọc theo mép của một vùng nước, chẳng hạn như sông, hồ hoặc đại dương
We took a long walk along the waterfront to see the ships.
Chúng tôi đã đi dạo một quãng dài dọc theo khu bờ sông biển để ngắm nhìn những con tàu.
Nằm hoặc tọa lạc ngay trên mép của một vùng nước
They bought a beautiful waterfront property in Florida.
Họ đã mua một bất động sản sát mặt nước tuyệt đẹp ở Florida.