hoot
Từ hoot mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ âm thanh tự nhiên của động vật đến phản ứng cảm xúc của con người. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen (âm thanh) và nghĩa bóng (thái độ).
Countable when referring to a single sound or a funny person. Uncountable when used in the idiom regarding a lack of care.
Ý nghĩa
Âm thanh trầm và lớn do một con cú tạo ra
The lonely hoot of an owl echoed through the dark forest.
Tiếng cú kêu cô độc vang vọng khắp khu rừng tối.
Một tiếng hét hoặc tiếng kêu lớn thể hiện sự chế nhạo, không tán thành hoặc tiếng cười
The speaker's proposal was met with a loud hoot from the crowd.
Đề xuất của diễn giả đã bị đám đông đáp lại bằng một tiếng la ó lớn.
Một điều gì đó hoặc một ai đó rất buồn cười hoặc thú vị (thân mật)
You should meet Sarah; she is an absolute hoot at parties.
Bạn nên gặp Sarah; cô ấy là một người cực kỳ hài hước trong các bữa tiệc.
Tạo ra âm thanh trầm và lớn giống như một con cú
The owls began to hoot as the sun set.
Những con cú bắt đầu kêu khi mặt trời lặn.
Hét vào mặt ai đó hoặc điều gì đó để thể hiện sự không tán thành hoặc chế nhạo
The audience hooted the politician off the stage.
Khán giả đã la ó để đuổi chính trị gia ra khỏi sân khấu.