grub
grub là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ thuật ngữ sinh học đến tiếng lóng đời thường. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
Countable when referring to the individual insect larvae found in a garden. Uncountable when referring to food in a general slang sense.
Ý nghĩa
Ấu trùng của một loại côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng, thường có đặc điểm là thân hình màu trắng, mọng nước và giống như sâu
The gardener found a fat white grub eating the roots of the roses.
Người làm vườn tìm thấy một con ấu trùng trắng béo đang ăn rễ của những bông hồng.
Thức ăn, đặc biệt là khi được nhắc đến trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiếng lóng
Let's go get some grub before the movie starts.
Hãy đi kiếm chút đồ ăn trước khi bộ phim bắt đầu.
Đào hoặc tìm kiếm một thứ gì đó, thường theo cách vất vả hoặc tùy tiện
She had to grub through the attic to find the old photo album.
Cô ấy đã phải lục lọi khắp căn gác mái để tìm cuốn album ảnh cũ.
Đào hoặc sục sạo xung quanh trong đất
The pigs spent the afternoon grubbing in the mud for tubers.
Những con lợn dành cả buổi chiều để sục sạo trong bùn tìm các loại củ.