warhead
warhead là một thuật ngữ chuyên kỹ thuật quân sự, dùng để chỉ phần đầu của một loại vũ khí phóng (như tên lửa, rocket hoặc ngư lôi), nơi chứa chất nổ hoặc đầu đạn hạt nhân. Điểm mấu chốt cần lưu ý là warhead không phải là toàn bộ quả tên lửa, mà chỉ là phần "đầu" mang sức công phá. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "đầu đạn" hoặc "phần đầu nổ".
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ warhead với missile (tên lửa) và projectile (vật phóng/đạn). Trong khi missile bao gồm cả hệ thống dẫn đường, động cơ và thân vỏ, thì warhead chỉ là thành phần gây sát thương nằm ở phía trước cùng. Việc nhầm lẫn hai từ này trong văn bản kỹ thuật sẽ làm sai lệch bản chất của đối tượng được mô tả.
❌ Sai: The warhead flew across the ocean. (Câu này sai vì đầu đạn không thể tự bay nếu không có tên lửa vận chuyển).
✅ Đúng: The missile carried a powerful nuclear warhead. (Quả tên lửa mang theo một đầu đạn hạt nhân mạnh mẽ).
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo quân sự, tin tức chính trị về vũ khí chiến lược hoặc trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng. Khi nói về warhead, người ta thường đi kèm với các tính từ mô tả loại sức công phá như nuclear (hạt nhân), conventional (thông thường) hoặc chemical (hóa học) để làm rõ tính chất của vũ khí.
Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: warhead là một danh từ đếm được. Khi nói về kho vũ khí, người ta thường dùng số nhiều warheads để chỉ số lượng các đầu đạn hiện có trong kho lưu trữ.
Countable when referring to the individual explosive devices attached to missiles.
Ý nghĩa
Phần thuốc nổ hoặc hạt nhân nằm ở đầu của một tên lửa, rocket hoặc ngư lôi
The missile was equipped with a high-yield nuclear warhead.
Quả tên lửa được trang bị một đầu đạn hạt nhân có sức công phá lớn.