gage
gage là một biến thể chính tả của từ gauge. Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ, gage thường được sử dụng phổ biến hơn trong các bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc cơ khí, trong khi gauge được coi là cách viết chuẩn mực và phổ biến hơn trong mọi tình huống. Về mặt ý nghĩa, cả hai từ đều hoàn toàn tương đồng và có thể thay thế cho nhau.
Countable when referring to a physical measuring tool or a pledge of honor. Uncountable when referring to the act of measuring or assessing a situation.
Ý nghĩa
Một vật có giá trị được gửi gắm để làm bảo đảm cho sự thiện chí hoặc một lời thách đấu chiến đấu
He threw down his glove as a gage of combat.
Anh ta ném chiếc găng tay xuống như một vật làm tin cho cuộc chiến.
Một dụng cụ được sử dụng để đo độ lớn, số lượng hoặc tỷ lệ của một thứ gì đó
The technician checked the pressure gage on the tank.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra đồng hồ đo áp suất trên bình chứa.
Đo kích thước hoặc dung tích của một vật gì đó
The engineer had to gage the thickness of the metal plate.
Kỹ sư phải đo độ dày của tấm kim loại.
Ước tính hoặc phán đoán tính cách của một người hoặc một tình huống
It was difficult to gage his reaction to the news.
Thật khó để đánh giá phản ứng của anh ấy trước tin tức này.