expatriate
expatriate mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, thường dùng để chỉ những chuyên gia, nhân viên cấp cao được công ty cử đi làm việc tại nước ngoài, hoặc những người tự nguyện rời quê hương để tìm kiếm cơ hội mới. Nó nhấn mạnh vào trạng thái cư trú tại một quốc gia không phải là quê hương gốc.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ expatriate với các từ dễ gây nhầm lẫn sau:
immigrant (người nhập cư): Thường chỉ những người di chuyển đến một quốc gia mới với ý định định cư lâu dài hoặc vĩnh viễn, thường gắn liền với lý do kinh tế hoặc tị nạn.
emigrant (người di cư): Tập trung vào hành động rời bỏ quốc gia gốc để đi nơi khác.
refugee (người tị nạn): Chỉ những người buộc phải rời bỏ quê hương do chiến tranh, ngược đãi hoặc thiên tai, mang sắc thái cưỡng ép và khẩn cấp.
Trong khi immigrant gợi lên sự hòa nhập vào xã hội mới, expatriate thường gợi cảm giác về một sự hiện diện tạm thời hoặc một cộng đồng riêng biệt (ví dụ: cộng đồng người nước ngoài tại một thành phố).
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó có hai nghĩa trái ngược tùy ngữ cảnh: tự nguyện rời đi hoặc bị cưỡng ép trục xuất.
Sử dụng như danh từ: The company provides a housing allowance for expatriates. (Công ty cung cấp trợ cấp nhà ở cho những chuyên gia biệt xứ.)
S sử dụng như động từ (tự nguyện): He decided to expatriate to France for a few years. (Anh ấy quyết định định cư nước ngoài tại Pháp trong vài năm.)
Sử dụng như động từ (cưỡng ép): The regime expatriated all political opponents. (Chế độ đó đã trục xuất tất cả những đối thủ chính trị.)
Ý nghĩa
Một người sống bên ngoài quốc gia quê hương của họ
"He has been an expatriate in Japan for ten years."
Anh ấy đã là một người biệt xứ ở Nhật Bản trong mười năm.
Đuổi hoặc lưu đày ai đó ra khỏi quốc gia quê hương của họ
"The government decided to expatriate the political dissidents."
Chính phủ đã quyết định trục xuất những người bất đồng chính kiến về chính trị.
Rời bỏ quốc gia quê hương để sống ở nước ngoài
"Many professionals choose to expatriate for better career opportunities."
Nhiều chuyên gia lành nghề chọn định cư nước ngoài để có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.
Sống ở hoặc có nguồn gốc từ một quốc gia khác với quốc gia của chính mình
"The city has a large expatriate community."
Thành phố này có một cộng đồng biệt xứ lớn đến từ nhiều quốc gia châu Âu khác nhau.