chilly
chilly thường được dùng để mô tả một mức độ lạnh vừa phải nhưng gây cảm giác khó chịu, không thoải mái. Khi nói về thời tiết, nó không lạnh buốt như freezing nhưng đủ để khiến người ta phải rùng mình hoặc cần mặc thêm áo khoác. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với cảm giác "se lạnh" hoặc "lạnh lẽo".
Sắc thái về thái độ và cảm xúc
Ngoài nghĩa vật lý, chilly được dùng để mô tả sự thiếu thân thiện trong giao tiếp. Khi một người có thái độ chilly, họ tỏ ra xa cách, lạnh nhạt và không chào đón người khác. Điều này khác với cold (lạnh lùng) ở chỗ chilly thường gợi lên một bầu không khí căng thẳng hoặc một sự thay đổi đột ngột trong mối quan hệ, khiến đối phương cảm thấy bị hắt hủi.
Ví dụ về thời tiết: It's a bit chilly outside (Ngoài trời hơi se lạnh).
Ví dụ về thái độ: She gave me a chilly reception (Cô ấy đón tiếp tôi một cách lạnh nhạt).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt chilly với cool. Trong khi cool thường mang nghĩa tích cực (mát mẻ, dễ chịu), thì chilly luôn mang hàm ý tiêu cực (lạnh đến mức gây khó chịu). Nếu bạn nói thời tiết cool, bạn đang khen nó dễ chịu; nhưng nếu nói chilly, bạn đang phàn nàn rằng nó quá lạnh.
Ý nghĩa
Lạnh đến mức gây khó chịu, thường dùng để nói về thời tiết hoặc một căn phòng
"It is a bit chilly outside, so you should wear a coat."
Ngoài trời hơi se lạnh, vì vậy bạn nên mặc áo khoác.
Thiếu sự ấm áp, thân thiện hoặc nhiệt tình trong thái độ hoặc giọng điệu
"She gave him a chilly reception when he arrived at the party."
Cô ấy đã đón tiếp anh ta một cách lạnh nhạt khi anh đến bữa tiệc.