D
Dicread
HomeDictionaryFflop

flop

phịch xuống / thất bại / vẫy / sự thất bại / tiếng phịch / kiểu bơi ếch ngửa
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: flopsQuá khứ: floppedPhân từ 2: floppedV-ing: flopping

Ý nghĩa

Nội động từphịch xuống
[~]

Ngã hoặc ngồi xuống một cách nặng nề và vụng về

"The big-budget superhero movie flopped at the box office."

Anh ấy phịch xuống ghế sofa sau một ngày dài làm việc.

Nội động từthất bại
[~]

Thất bại hoàn toàn, đặc biệt là trong trường hợp một bộ phim, vở kịch hoặc sản phẩm thương mại

"After a long day at work, he just flopped onto the sofa."

Bộ phim khoa học viễn tưởng kinh phí lớn đã thất bại thảm hại tại phòng vé.

Ngoại động từvẫy
[~ something]

Di chuyển thứ gì đó lên xuống hoặc sang hai bên một cách lỏng lẻo, mềm nhũn

"She flopped her bag onto the table and sighed."

Con cá vẫy đuôi trên boong tàu.

Danh từsự thất bại

Một sự thất bại hoàn toàn, đặc biệt là một tác phẩm sân khấu hoặc một đợt ra mắt sản phẩm

"The new restaurant was a complete flop and closed within three months."

Chiếc điện thoại thông minh mới là một sự thất bại hoàn toàn vì giá quá cao.

Danh từtiếng phịch

Một cú ngã nặng nề, vụng về hoặc một sự sụp đổ đột ngột

"The fish landed on the deck with a loud flop."

Con chó rơi xuống sàn bếp với một tiếng phịch lớn.

kiểu bơi ếch ngửa

Một kiểu bơi được thực hiện bằng cách nằm sấp và đá chân

Lũ trẻ đang tập kiểu bơi ếch ngửa ở vùng nước nông của hồ bơi.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error