flop
flop mang sắc thái biểu đạt sự thiếu sức sống, sự nặng nề hoặc sự thất bại ê chề. Khi dùng làm động từ để chỉ hành động vật lý, nó gợi lên hình ảnh một vật thể hoặc cơ thể mất đi sự kiểm soát, rơi xuống một cách mềm nhũn và tạo ra âm thanh trầm đục. Điều này khác với fall (rơi) vốn mang nghĩa trung tính hơn, hoặc collapse (đổ sụp) vốn thường hàm ý sự phá hủy cấu trúc.
Sắc thái về sự thất bại
Trong bối cảnh thương mại và nghệ thuật, flop được dùng để chỉ những sản phẩm được kỳ vọng cao nhưng lại thất bại thảm hại khi ra mắt. Đây là một từ mang tính phê phán mạnh mẽ, thường dùng cho phim ảnh, album nhạc hoặc các chiến dịch marketing. Khi đóng vai trò là danh từ, nó mô tả chính sự thất bại đó.
Ví dụ: Một bộ phim được đầu tư hàng trăm triệu đô la nhưng không ai xem sẽ được gọi là a flop (một sự thất bại hoàn toàn).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt flop với fail. Trong khi fail là một từ tổng quát cho việc không đạt được mục tiêu, thì flop nhấn mạnh vào sự tương phản giữa kỳ vọng lớn và kết quả tệ hại, thường đi kèm với cảm giác xấu hổ hoặc gây cười.
fail: Không vượt qua kỳ thi (mang tính kết quả).
flop: Một vở kịch bị khán giả chê bai thậm tệ (mang tính thảm hại).
Lưu ý về cách dùng vật lý
Khi mô tả chuyển động, flop thường đi kèm với cảm giác mệt mỏi hoặc buông xuôi. Việc dùng flop để diễn tả hành động ngồi xuống (flop down) cho thấy trạng thái kiệt sức, khác với sit down (ngồi xuống) một cách bình thường.
Đúng: He flopped onto the bed (Anh ấy ngã phịch xuống giường - thể hiện sự mệt mỏi).
Sai: Sử dụng flop cho những chuyển động nhanh, dứt khoát hoặc có kiểm soát.
Ý nghĩa
Thất bại hoàn toàn, đặc biệt là trong trường hợp một bộ phim, vở kịch hoặc sản phẩm thương mại
The big-budget superhero movie flopped at the box office.
Bộ phim siêu anh hùng kinh phí lớn đã thất bại thảm hại tại phòng vé.
Ngã hoặc ngồi xuống một cách nặng nề và vụng về
After a long day at work, he just flopped onto the sofa.
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy chỉ biết ngã phịch xuống ghế sofa.
Để cho vật gì đó rơi hoặc buông xuống một cách nặng nề và mềm nhũn
She flopped her bag onto the kitchen table.
Cô ấy quăng mạnh chiếc túi lên bàn bếp.
Một sự thất bại hoàn toàn, đặc biệt là một dự án thương mại hoặc nghệ thuật không thành công
The new restaurant was a complete flop and closed within three months.
Nhà hàng mới là một sự thất bại hoàn toàn và đã đóng cửa trong vòng ba tháng.
Một chuyển động hoặc âm thanh rơi nặng nề, vụng về
The fish landed on the deck with a loud flop.
Con cá rơi xuống boong tàu với một tiếng bịch lớn.