anterior
Trong lĩnh vực giải phẫu, anterior là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác dùng để mô tả mặt trước của một cơ thể sinh vật. Từ này mang sắc thái khách quan, mang tính lâm sàng và hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc phẫu thuật thay vì trong giao tiếp thông thường.
Khi nói về thời gian, từ này đóng vai trò là một từ đồng nghĩa trang trọng cho prior hoặc previous. Nó gợi lên một trình tự thời gian mà trong đó một sự kiện được đặt trước một sự kiện khác trên dòng thời gian, thường được dùng trong các văn bản pháp lý, lịch sử hoặc học thuật để xác lập thứ tự ưu tiên.
Ý nghĩa
Nằm ở phía trước hoặc ở mặt trước của một bộ phận khác; gần phía trước của cơ thể nhất
"The anterior portion of the brain is primarily responsible for complex cognitive functions."
Phần phía trước của não chịu trách nhiệm chính cho các chức năng nhận thức phức tạp.
Xảy ra trước về mặt thời gian; trước đó
"Events anterior to the war had already created significant political tension."
Những sự kiện xảy ra trước chiến tranh đã tạo ra những căng thẳng chính trị đáng kể.