dorsal
Thuật ngữ này chủ yếu đóng vai trò là một từ mô tả kỹ thuật trong sinh học và giải phẫu học, giúp xác định chính xác phương hướng trong không gian. Từ này mang sắc thái khoa học hoặc lâm sàng, loại bỏ sự thông dụng của từ back để tập trung hoàn toàn vào trục giải phẫu của một cơ thể sinh vật.
Trong ngữ cảnh y khoa, từ này giúp chỉ định vị trí với độ chính xác cao trong phẫu thuật, nhằm phân biệt mặt sau của cơ thể với mặt bụng (ventral). dorsal hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi đang thảo luận về các cấu trúc sinh học cụ thể hoặc các chẩn đoán y tế.
Ý nghĩa
Liên quan đến mặt trên hoặc phần lưng của một sinh vật
"The shark is easily identified by its prominent dorsal fin."
Có thể dễ dàng nhận diện cá mập nhờ vây lưng nổi bật của chúng.