medial
ở giữa, thuộc đường giữa
Tính từ
Thuật ngữ này mang sắc thái lâm sàng và chính xác, loại bỏ sự mơ hồ thường thấy ở những từ thông dụng như middle. Nó chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật đòi hỏi định hướng không gian phải tuyệt đối, chẳng hạn như trong phẫu thuật, giải phẫu học hoặc phân tích ngữ âm.
Trong ngữ cảnh y khoa, từ này mô tả cụ thể hướng di chuyển về phía trung tâm của cơ thể, đối lập với lateral (phía bên) là hướng di chuyển ra xa trung tâm. Trong ngôn ngữ học, nó mô tả cấu trúc bên trong của một từ, tập trung vào những âm không nằm ở vị trí bắt đầu hay kết thúc.
Ý nghĩa
Tính từở giữa
[position]
Nằm ở giữa hoặc chiếm vị trí trung tâm
"The medial raphe is a midline structure of the brain."
Đường nối giữa là một cấu trúc nằm ở đường chính giữa của não.