angling
angling mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh, và người học cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn. Ở nghĩa đen, đây là thuật ngữ chuyên dụng cho việc câu cá bằng cần và dây câu, nhấn mạnh vào kỹ năng và sự kiên nhẫn của người câu. Trong khi đó, ở nghĩa bóng, nó mô tả một hành động mưu đồ, cố gắng đạt được mục đích một cách gián tiếp hoặc không chính diện.
Uncountable when referring to the sport as a general hobby. Countable when referring to specific fishing trips or excursions.
Ý nghĩa
Hoạt động câu cá bằng cần và dây câu
He spends every weekend angling in the creek.
Anh ấy dành mọi cuối tuần để câu cá ở con suối.
Đặt hoặc hướng một vật gì đó theo một góc cụ thể
She was angling the mirror to see the door.
Cô ấy điều chỉnh góc chiếc gương để nhìn thấy cánh cửa.
Câu cá bằng cách sử dụng lưỡi câu và dây câu
They spent the morning angling for trout.
Họ dành cả buổi sáng để câu cá hồi.
Cố gắng đạt được điều gì đó một cách gián tiếp hoặc lén lút
He was angling for a promotion by flattering the boss.
Anh ta đang mưu đồ một sự thăng chức bằng cách nịnh bợ sếp.