whine
whine không chỉ đơn thuần là phàn nàn, mà nó nhấn mạnh vào âm sắc của giọng nói—thường là cao, kéo dài và gây khó chịu cho người nghe. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "than vãn" hoặc "rên rỉ", mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh một người đang hờn dỗi hoặc cố tình dùng giọng điệu đáng thương để đạt được điều gì đó.
Ý nghĩa
Phàn nàn bằng giọng cao, gây khó chịu, thường theo cách trẻ con hoặc hờn dỗi
Stop whining about the weather and just put on a coat.
Đừng than vãn về thời tiết nữa và hãy mặc áo khoác vào đi.
Phát ra tiếng khóc hoặc âm thanh kéo dài, cao vút để phàn nàn
The puppy whined for its dinner.
Chú chó con rên rỉ để đòi bữa tối.
Một tiếng khóc hoặc âm thanh kéo dài, cao vút để phàn nàn
The dog let out a pathetic whine when it saw the leash.
Con chó phát ra một tiếng rên rỉ đáng thương khi nhìn thấy dây xích.
Giọng nói phàn nàn hoặc một lời phàn nàn dai dẳng, gây khó chịu
I am tired of hearing your constant whine about the workload.
Tôi mệt mỏi vì phải nghe sự than vãn liên tục của bạn về khối lượng công việc.