rejoice
rejoice mang sắc thái biểu đạt niềm vui mãnh liệt, thường mang tính trang trọng hoặc thiêng liêng hơn so với từ happy. Nó không chỉ đơn thuần là cảm giác hài lòng mà thường là sự ăn mừng, hân hoan trước một tin tốt lành hoặc một sự kiện đặc biệt. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "vui mừng", "hân hoan" hoặc "vui sướng", tùy vào mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với be happy, rejoice nhấn mạnh vào hành động thể hiện niềm vui ra bên ngoài hoặc một trạng thái tâm hồn tràn ngập sự hân hoan. Trong khi be happy mô tả một trạng thái cảm xúc chung, rejoice thường gắn liền với một lý do cụ thể và mang tính thời điểm hơn.
be happy: Cảm thấy hạnh phúc (trạng thái chung).
rejoice: Vui mừng khôn xiết trước một sự kiện (hành động/phản ứng).
Cách sử dụng và cấu trúc
Từ này thường được sử dụng trong các cấu trúc như rejoice at hoặc rejoice in để chỉ đối tượng gây ra niềm vui.
rejoice at: Vui mừng vì một tin tức hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: rejoice at the news (vui mừng trước tin tức).
rejoice in: Tìm thấy niềm vui hoặc sự hài lòng sâu sắc trong một điều gì đó. Ví dụ: rejoice in one's success (hân hoan với thành công của ai đó).
Một lưu ý nhỏ cho người học là tránh nhầm lẫn rejoice với các từ chỉ sự vui vẻ thông thường trong giao tiếp hằng ngày, vì dùng rejoice trong những tình huống quá đơn giản có thể khiến câu văn trở nên quá trịnh trọng hoặc thiếu tự nhiên.
Ý nghĩa
Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui sướng hoặc hạnh phúc lớn lao
"The whole city rejoiced at the news of the victory."
Cả thành phố đều vui mừng trước tin chiến thắng.
Cảm thấy vô cùng hài lòng hoặc thích thú trước một điều gì đó hoặc một tình huống cụ thể
"They rejoiced his return after many years of absence."
Họ hân hoan trước thành công của con cái mình.