futility
futility mô tả một trạng thái tuyệt vọng khi mọi nỗ lực bỏ ra đều không mang lại kết quả, hoặc một hành động hoàn toàn vô nghĩa vì không thể thay đổi được cục diện. Từ này mang sắc thái nặng nề hơn so với uselessness; trong khi uselessness có thể chỉ đơn giản là một công cụ không hoạt động, thì futility nhấn mạnh vào sự bất lực của con người trước một tình huống không thể cứu vãn.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi sử dụng futility, người nói thường muốn nhấn mạnh vào cảm giác chán nản hoặc sự phi lý của việc cố gắng làm một điều gì đó mà kết quả đã được định đoạt trước. Ví dụ, việc cố gắng ngăn chặn một cơn bão bằng cách quạt gió là một minh chứng cho futility.
futility: Nhấn mạnh vào sự vô ích của nỗ lực, thường đi kèm với cảm xúc thất vọng hoặc tuyệt vọng.
uselessness: Nhấn mạnh vào việc thiếu giá trị sử dụng hoặc không có khả năng thực hiện chức năng.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa futility và các từ chỉ sự thiếu hụt năng lực. Cần lưu ý rằng futility không nói về việc một người không đủ giỏi để làm gì đó, mà nói về việc dù có giỏi đến đâu thì hành động đó vẫn không đem lại kết quả.
Thay vì nói The futility of his skills (sai vì kỹ năng không thể mang tính vô ích theo nghĩa này), hãy dùng The futility of his attempts (Sự vô ích của những nỗ lực của anh ấy).
Đặc điểm ngữ phápfutility là một danh từ không đếm được. Nó thường xuất hiện trong cấu trúc the futility of something để chỉ ra đối tượng hoặc hành động cụ thể đang bị coi là vô nghĩa.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc không mang lại kết quả hữu ích hoặc không có mục đích
The futility of the attempt became clear when the door remained locked.
Sự vô ích của nỗ lực này đã trở nên rõ ràng khi cánh cửa vẫn khóa chặt.