uselessness
uselessness mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một vật, một hành động hoặc một tình huống không mang lại giá trị, không có tác dụng hoặc không thể đạt được mục đích mong muốn. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự vô dụng về mặt vật lý/chức năng, hai là cảm giác bất lực về mặt tâm lý.
Ý nghĩa
Đặc điểm không có mục đích, chức năng hoặc giá trị thực tế
"The sheer uselessness of the old machine made it a candidate for the scrap heap."
Sự vô dụng hoàn toàn của công cụ bị hỏng đã khiến anh ấy vứt nó đi.
Trạng thái không hiệu quả hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn
"He was overwhelmed by a sense of uselessness when he realized he could not help his friend."
Cô ấy bị choáng ngợp bởi cảm giác bất lực khi không thể giúp đỡ bạn mình.