stunt
stunt mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh: một bên là sự phô trương, gây chú ý và một bên là sự kìm hãm, ngăn trở.
Sắc thái gây chú ý và mạo hiểm
Trong ngữ cảnh giải trí hoặc truyền thông, stunt mô tả những hành động táo bạo, nguy hiểm hoặc kỳ lạ được thực hiện có mục đích. Khi nói về điện ảnh, nó thường chỉ các màn đóng thế mạo hiểm. Tuy nhiên, khi dùng trong kinh doanh hoặc chính trị, stunt thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một "chiêu trò" hời hợt, thiếu chân thành, chỉ nhằm mục đích thu hút sự chú ý của công chúng mà không mang lại giá trị thực chất.
Ví dụ: Một màn nhảy dù từ máy bay là một stunt mạo hiểm, nhưng việc một chính trị gia giả vờ đi chợ để lấy lòng cử tri thì bị coi là một publicity stunt (chiêu trò quảng bá).
Sắc thái kìm hãm sự phát triển
Khi đóng vai trò là một động từ, stunt mô tả việc ngăn chặn một quá trình tăng trưởng tự nhiên. Điều này có thể áp dụng cho cả sinh học (cây cối bị còi cọc) lẫn tâm lý học (sự phát triển cảm xúc bị trì trệ). Cần phân biệt stunt với stop hay prevent; trong khi stop là dừng hẳn, thì stunt nhấn mạnh vào việc làm cho đối tượng không thể đạt được kích thước hoặc mức độ phát triển bình thường.
Ví dụ: Việc thiếu dinh dưỡng sẽ stunt sự phát triển của trẻ em (khiến trẻ bị còi cọc).
Lưu ý về từ vựng
Người học cần cẩn thận để không nhầm lẫn giữa nghĩa "mạo hiểm" (danh từ) và "kìm hãm" (động từ) vì chúng không có mối liên hệ về mặt ngữ nghĩa. Hãy dựa vào loại từ và ngữ cảnh của câu để xác định nghĩa chính xác.
Ý nghĩa
Một hành động táo bạo hoặc nguy hiểm được thực hiện để giải trí hoặc quảng bá
"The driver performed a spectacular stunt by jumping the car over the fence."
Người lái xe đã thực hiện một màn trình diễn mạo hiểm ngoạn mục bằng cách lái xe nhảy qua hàng rào.
Một hành động hoặc sự kiện được thiết kế để thu hút sự chú ý của công chúng, thường theo cách gây hiểu lầm hoặc hời hợt
"The company's sudden price drop was just a publicity stunt to get people talking."
Việc công ty đột ngột giảm giá chỉ là một chiêu trò quảng cáo để khiến mọi người bàn tán.
Ngăn cản điều gì đó phát triển hoặc tiến triển một cách bình thường
"Poor soil quality can stunt the growth of these plants."
Chất lượng đất kém có thể kìm hãm sự phát triển của những loại cây này.
Gây trở ngại cho sự phát triển trí tuệ hoặc cảm xúc của một người
"Some psychologists argue that overprotective parenting can stunt a child's independence."
Một số nhà tâm lý học lập luận rằng việc nuôi dạy con cái quá bảo bọc có thể cản trở sự độc lập của trẻ.