spatter
spatter mô tả hành động một chất lỏng bị bắn ra thành nhiều giọt nhỏ và phân tán trên một bề mặt. Điểm đặc trưng của từ này là nhấn mạnh vào kết quả của sự va chạm hoặc tác động mạnh, tạo ra những vết bẩn hoặc dấu vết không đồng đều. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "bắn tung tóe" (khi nói về sự hỗn loạn, diện rộng) hoặc "bắn tí tách" (khi nói về những giọt nhỏ, nhịp điệu nhẹ hơn).
Ý nghĩa
Làm bắn một chất lỏng thành những giọt nhỏ lên một bề mặt
The mud spattered her white dress as she walked past the puddle.
Bùn bắn tung tóe lên chiếc váy trắng của cô ấy khi cô đi ngang qua vũng nước.
Bắn hoặc phân tán thành những giọt nhỏ
Rain spattered against the windowpane throughout the night.
Mưa bắn tí tách vào ô cửa kính suốt cả đêm.
Một vết hoặc một chuỗi các vết nhỏ của chất lỏng trên một bề mặt
There was a spatter of grease on the kitchen wall.
Có một vài vết mỡ bắn trên tường nhà bếp.