drizzle
drizzle mô tả một loại mưa rất nhẹ, với những hạt mưa nhỏ và mịn, thường kéo dài và gây cảm giác ẩm ướt khó chịu hơn là một cơn mưa rào mạnh. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "mưa phùn" hoặc "mưa lâm thâm".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi nói về thời tiết, drizzle khác với rain ở cường độ. Trong khi rain là từ chung cho mọi loại mưa, drizzle nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng và li ti của hạt mưa. Nếu bạn dùng sprinkle, điều đó thường ám chỉ những hạt mưa thưa thớt và ngắn ngủi, còn drizzle gợi lên một trạng thái mưa bền bỉ, bao phủ không gian.
Trong lĩnh vực ẩm thực, drizzle chuyển sang nghĩa là hành động rưới hoặc rưới nhẹ một dòng chất lỏng mỏng (như mật ong, dầu ô liu hoặc sốt chocolate) lên bề mặt món ăn để trang trí hoặc tăng hương vị. Đây là một kỹ thuật trình bày món ăn tinh tế, không phải là đổ tràn lan.
Ví dụ sử dụng
Thời tiết: It was drizzling all morning (Trời cứ mưa lâm thâm suốt cả buổi sáng).
Ẩm thực: Drizzle some olive oil over the salad (Rưới một ít dầu ô liu lên món salad).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa là danh từ (cơn mưa phùn) vừa là động từ (rơi mưa phùn/rưới). Khi dùng làm động từ chỉ thời tiết, nó thường đi kèm với chủ ngữ giả it và chia ở thì tiếp diễn để mô tả trạng thái đang diễn ra.
Ý nghĩa
Mưa nhẹ với những hạt mưa rất nhỏ và mịn
"A light drizzle started as we left the house."
Một cơn mưa phùn bắt đầu khi chúng tôi rời khỏi nhà.
Rơi mưa nhẹ với những hạt mưa rất nhỏ và mịn
"It drizzled all afternoon during the football match."
Trời mưa phùn suốt cả buổi chiều trong suốt trận bóng đá.
Đổ một dòng chất lỏng mỏng, chẳng hạn như dầu hoặc nước sốt, lên một món ăn
"Drizzle the balsamic glaze over the salad before serving."
Rưới nước sốt giấm đen lên món salad trước khi phục vụ.