freeman
freeman là một từ mang đậm sắc thái lịch sử và pháp lý, dùng để chỉ những cá nhân có quyền tự do về mặt pháp lý. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa hẹp là một người không bị ràng buộc bởi chế độ nô lệ hoặc nông nô, hoặc nghĩa rộng hơn trong bối cảnh đô thị cổ là một người được trao đặc quyền của thành phố.
Ý nghĩa
Một người không phải là nô lệ hoặc nông nô
The laws of the land applied differently to a freeman than to a bondman.
Luật pháp của vùng đất này áp dụng cho một người tự do khác với một nô lệ.
Một người được ban quyền tự do của một thành phố hoặc quận, thường cho phép họ hưởng những đặc quyền hoặc quyền lợi cụ thể
He was honored as a freeman of the city for his lifelong contribution to the arts.
Ông đã được vinh danh là công dân danh dự của thành phố vì những đóng góp suốt đời cho nghệ thuật.